屍昧

shī mèi thi muội

Hán Việt: thi muội · Pinyin: shī mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (muội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尸位而昏昧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尸位而昏昧。