尸林

thi lâm

Hán Việt: thi lâm

Tổng quan

(地名)尸陀林之略稱。☸

Cấu tạo: 屍 (thi) + 林 (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (地名)尸陀林之略稱。☸
  • Tần suất từ [bktd] thi lâm (地名)尸陀林之略稱。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

尸位 · 尸体 · 尸僵 · 尸利 · 尸块 · 尸城 · 尸布 · 尸斑