屍架 shī jià · thi giá Hán Việt: thi giá · Pinyin: shī jià Tổng quan Cấu tạo: 屍 (thi) + 架 (giá)Pinyinshī jiàHán Việtthi giáCấu tạo屍 + 架 · thi + giá nghĩa thành phần: thi + giá