屍格 shī gé · thi cách Hán Việt: thi cách · Pinyin: shī gé Tổng quan Cấu tạo: 屍 (thi) + 格 (cách)Pinyinshī géHán Việtthi cáchCấu tạo屍 + 格 · thi + cách nghĩa thành phần: thi + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 验尸单格。也称验状﹑尸单。Tân Hoa Tự Điển 1.验尸单格。也称验状﹑尸单。