尸棄毘 thi khí bì Hán Việt: thi khí bì Tổng quan (佛名)樂神名。慧琳音義十二曰:「尸棄毘,音樂天名也,部屬東方持國天王也。」☸ Cấu tạo: 屍 (thi) + 棄 (khí) + 毘 (bì)Hán Việtthi khí bìCấu tạo屍 + 棄 + 毘 · thi + khí + bì nghĩa thành phần: thi + khí + bì Nghĩa ViệtCihui (佛名)樂神名。慧琳音義十二曰:「尸棄毘,音樂天名也,部屬東方持國天王也。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa尸棄佛 · 尸棄那 · 尸棄