屍玩

shī wán thi ngoạn

Hán Việt: thi ngoạn · Pinyin: shī wán

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (ngoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尸位素餐,玩忽职守。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尸位素餐,玩忽职守。