屍皮 shī pí · thi bì Hán Việt: thi bì · Pinyin: shī pí Tổng quan Cấu tạo: 屍 (thi) + 皮 (bì)Pinyinshī píHán Việtthi bìCấu tạo屍 + 皮 · thi + bì nghĩa thành phần: thi + bì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"尸皮子"; 詈词。指衣服。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"尸皮子"。 2.詈词。指衣服。