屍竊 shī qiè · thi thiết Hán Việt: thi thiết · Pinyin: shī qiè Tổng quan Cấu tạo: 屍 (thi) + 竊 (thiết)Pinyinshī qièHán Việtthi thiếtCấu tạo屍 + 竊 · thi + thiết nghĩa thành phần: thi + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹尸位。Tân Hoa Tự Điển 1.犹尸位。