屍素

shī sù thi tố

Hán Việt: thi tố · Pinyin: shī sù

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (tố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓居位食禄而不尽职。常用作自谦之词; 指居位食禄不尽职的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓居位食禄而不尽职。常用作自谦之词。 2.指居位食禄不尽职的人。