屍職 shī zhí · thi chức Hán Việt: thi chức · Pinyin: shī zhí Tổng quan Cấu tạo: 屍 (thi) + 職 (chức)Pinyinshī zhíHán Việtthi chứcCấu tạo屍 + 職 · thi + chức nghĩa thành phần: thi + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹尸位,失职。Tân Hoa Tự Điển 1.犹尸位,失职。