尸臣 shī chén · thi thần Hán Việt: thi thần · Pinyin: shī chén Tổng quan Cấu tạo: 尸 (thi) + 臣 (thần)Pinyinshī chénHán Việtthi thầnCấu tạo尸 + 臣 · thi + thần nghĩa thành phần: thi + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主事之臣; 犹尸位之臣。指居位而无所作为的臣子。Tân Hoa Tự Điển 1.主事之臣。 2.犹尸位之臣。指居位而无所作为的臣子。