屍襲 shī xí · thi tập Hán Việt: thi tập · Pinyin: shī xí Tổng quan Cấu tạo: 屍 (thi) + 襲 (tập)Pinyinshī xíHán Việtthi tậpCấu tạo屍 + 襲 · thi + tập nghĩa thành phần: thi + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 替代。Tân Hoa Tự Điển 1.替代。