尸諫

shī jiàn thi gián

Hán Việt: thi gián · Pinyin: shī jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (gián)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.陈尸以谏◇泛指以死谏君。

Eng

  • Cihui 屍諫 hījiàn v. admonish (one's master/lord/etc.) at the cost of one's own life

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

死谏