尸蹑 shī niè · thi niếp Hán Việt: thi niếp · Pinyin: shī niè Tổng quan Cấu tạo: 尸 (thi) + 蹑 (niếp)Pinyinshī nièHán Việtthi niếpCấu tạo尸 + 蹑 · thi + niếp nghĩa thành phần: thi + niếp