尸蹑 shī niè · thi niếp Hán Việt: thi niếp · Pinyin: shī niè Tổng quan Cấu tạo: 尸 (thi) + 蹑 (niếp)Pinyinshī nièHán Việtthi niếpCấu tạo尸 + 蹑 · thi + niếp nghĩa thành phần: thi + niếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"尸厥"; 病名。症状为突然昏倒,不省人事。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"尸厥"。 2.病名。症状为突然昏倒,不省人事。