屍逐 shī zhú · thi trục Hán Việt: thi trục · Pinyin: shī zhú Tổng quan Cấu tạo: 屍 (thi) + 逐 (trục)Pinyinshī zhúHán Việtthi trụcCấu tạo屍 + 逐 · thi + trục nghĩa thành phần: thi + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 匈奴官名尸逐骨都侯的省称。Tân Hoa Tự Điển 1.匈奴官名尸逐骨都侯的省称。