尹京 yǐn jīng·duẫn kinh Hán Việt: duẫn kinh · Pinyin: yǐn jīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.治理京畿。 2.指京畿长官。 Cấu tạo: 尹 (duẫn) + 京 (kinh)Pinyinyǐn jīngHán Việtduẫn kinhCấu tạo尹 + 京 · duẫn + kinh nghĩa thành phần: duẫn + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.治理京畿。 2.指京畿长官。 Từ liên quan Gần nghĩa京东 · 京兆 · 京剧 · 京口 · 京味 · 京哈 · 京城 · 京山