尹公 yǐn gōng·duẫn công Hán Việt: duẫn công · Pinyin: yǐn gōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.复姓。春秋卫有尹公佗见《左传.襄公十四年》。 Cấu tạo: 尹 (duẫn) + 公 (công)Pinyinyǐn gōngHán Việtduẫn côngCấu tạo尹 + 公 · duẫn + công nghĩa thành phần: duẫn + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.复姓。春秋卫有尹公佗见《左传.襄公十四年》。 Từ liên quan Gần nghĩa公丈 · 公两 · 公主 · 公举 · 公义 · 公了 · 公事 · 公交