尹孚 yǐn fú·duẫn phu Hán Việt: duẫn phu · Pinyin: yǐn fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.孚尹。玉色晶莹通明。 Cấu tạo: 尹 (duẫn) + 孚 (phu)Pinyinyǐn fúHán Việtduẫn phuCấu tạo尹 + 孚 · duẫn + phu nghĩa thành phần: duẫn + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.孚尹。玉色晶莹通明。 Từ liên quan Gần nghĩa孚乳 · 孚孚 · 尹潽善 · 孚佑 · 孚信 · 孚化 · 孚卵 · 孚合