尹寺 yǐn sì · duẫn tự Hán Việt: duẫn tự · Pinyin: yǐn sì Tổng quan Cấu tạo: 尹 (duẫn) + 寺 (tự)Pinyinyǐn sìHán Việtduẫn tựCấu tạo尹 + 寺 · duẫn + tự nghĩa thành phần: duẫn + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宦官。Tân Hoa Tự Điển 1.指宦官。