尹寺

yǐn sìduẫn tự

Hán Việt: duẫn tự · Pinyin: yǐn sì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指宦官。

Cấu tạo: 尹 (duẫn) + 寺 (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指宦官。

Từ liên quan

Gần nghĩa

寺中 · 寺主 · 寺印 · 寺官 · 寺庙 · 寺牒 · 寺禪 · 寺院