尹氏

yǐn shìduẫn thị

Hán Việt: duẫn thị · Pinyin: yǐn shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.官名。掌管册命臣工之事。

Cấu tạo: 尹 (duẫn) + 氏 (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.官名。掌管册命臣工之事。

Từ liên quan

Gần nghĩa

氏𠉜 · 氏族 · 尹潽善 · 氏族地 · 氏族心 · 氏族的 · 氏夫已死 · 氏族制度