尹祭 yǐn jì · duẫn tế Hán Việt: duẫn tế · Pinyin: yǐn jì Tổng quan Cấu tạo: 尹 (duẫn) + 祭 (tế)Pinyinyǐn jìHán Việtduẫn tếCấu tạo尹 + 祭 · duẫn + tế nghĩa thành phần: duẫn + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代用于祭祀的切割方正的干肉。Tân Hoa Tự Điển 1.古代用于祭祀的切割方正的干肉。