尺一诏 xích nhất chiếu Hán Việt: xích nhất chiếu Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 一 (nhất) + 诏 (chiếu)Hán Việtxích nhất chiếuCấu tạo尺 + 一 + 诏 · xích + nhất + chiếu nghĩa thành phần: xích + nhất + chiếu