尺口

xích khẩu

Hán Việt: xích khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (khẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嬰兒。《資治通鑑.卷五九.漢紀五十一.漢獻帝初平元年》:「董卓以袁紹之故,殺太傅袁隗、太僕袁基、及其家尺口以上五十餘人。」