尺地
xích địa
Hán Việt: xích địa
Tổng quan
Thước đất. Chỉ miếng nhỏ hẹp
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mảnh đất nhỏ
- Tần suất từ Thước đất. Chỉ miếng nhỏ hẹp.; hước đất. Chỉ miếng nhỏ hẹp
- Biên soạn 尺地 hǐdì n. a very small piece of land
Eng
- JMdict small plot of land
- Cihui 尺地 hǐdì n. a very small piece of land
- Tần suất từ 尺地 hǐdì n. a very small piece of land
ja
- JMdict 尺地(せきち)