尺頭 chǐ tóu · xích đầu Hán Việt: xích đầu · Pinyin: chǐ tóu Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 頭 (đầu)Pinyinchǐ tóuHán Việtxích đầuCấu tạo尺 + 頭 · xích + đầu nghĩa thành phần: xích + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 布帛:一匹~。