尺子
xích tử
Hán Việt: xích tử · Pinyin: chǐ zi
Tổng quan
thước đo
长度的器具。
Nghĩa
Việt
- Cihui thước kẻ (dụng cụ đo lường)
- Cihui LT:把
- Tần suất từ thước kẻ (dụng cụ đo lường) , LT:把; xích tý/xích tử: thước đo; thước đo
- Biên soạn 尺子 hǐzi n. rule; ruler M:¹bǎ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 长度的器具。
Eng
- Cihui ruler (measuring instrument)
- Tần suất từ ruler (measuring instrument)
Đức
- Handedict Lineal (S, Math)