尺帛 xích bạch Hán Việt: xích bạch Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 帛 (bạch)Hán Việtxích bạchCấu tạo尺 + 帛 · xích + bạch nghĩa thành phần: xích + bạch