尺晷 xích quỹ Hán Việt: xích quỹ Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 晷 (quỹ)Hán Việtxích quỹCấu tạo尺 + 晷 · xích + quỹ nghĩa thành phần: xích + quỹ