尺板

xích bản

Hán Việt: xích bản

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (bản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代臣子朝見天子時所拿記事用的手板。也作「尺版」。