尺澤 xích trạch Hán Việt: xích trạch Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 澤 (trạch)Hán Việtxích trạchCấu tạo尺 + 澤 · xích + trạch nghĩa thành phần: xích + trạch Nghĩa EngCihui 尺澤 hǐzé n. small pond