尺澤 xích trạch Hán Việt: xích trạch Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 澤 (trạch)Hán Việtxích trạchCấu tạo尺 + 澤 · xích + trạch nghĩa thành phần: xích + trạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.小水池。《文選.宋玉.對楚王問》:「尺澤之鯢,豈能與之量江海之大哉?」 2.手脈的一部分,位於前臂內側,診脈時第三指所按之處。也稱為「尺脈」。EngCihui 尺澤 hǐzé n. small pond