尺璧 xích bích Hán Việt: xích bích Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 璧 (bích)Hán Việtxích bíchCấu tạo尺 + 璧 · xích + bích nghĩa thành phần: xích + bích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 語本《淮南子.原道》:「故聖人不貴尺之璧,而重寸之陰,時難得而易失也。」直徑一尺大的璧,極言大而且珍貴。《文選.曹丕.典論論文》:「古人賤尺璧而重寸陰,懼乎時之過矣。」