尺碼
xích mã
Hán Việt: xích mã · Pinyin: chǐ mǎ
Tổng quan
kích cỡ | sự vừa vặn (của quần áo)
Nghĩa
Việt
- Cihui kích cỡ | sự vừa vặn (của quần áo)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.尺與碼本為長度單位,尺碼用以泛指長度。如:「這塊布的尺碼有多少?」 2.尺寸、大小。如:「這間鞋店的尺碼最齊全。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);尺寸(多指鞋帽):各种~的帽子都有;尺寸的大小;标准:两件事性质不一样,不能用一个~衡量。
Eng
- CC-CEDICT size|fitting (of apparel)
- Cihui size; fitting (of apparel)