尺籍

xích tịch

Hán Việt: xích tịch

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (tịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書寫軍令、軍功的簿冊。《史記.卷一一九.循吏傳.子產傳》:「士無尺籍,喪期不令而治。」《漢書.卷五○.馮唐傳》:「夫士卒盡家人子,起田中從軍,安知尺籍伍符?」

Eng

  • Cihui 尺籍 chǐjí n. military register