尺缣 xích kiêm Hán Việt: xích kiêm Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 缣 (kiêm)Hán Việtxích kiêmCấu tạo尺 + 缣 · xích + kiêm nghĩa thành phần: xích + kiêm Nghĩa jaJMdict small amount of silk (i.e. only one foot of cloth)|unimportant painting|trivial work of art