尺翰 xích hàn Hán Việt: xích hàn Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 翰 (hàn)Hán Việtxích hànCấu tạo尺 + 翰 · xích + hàn nghĩa thành phần: xích + hàn Nghĩa EngCihui 尺翰 hǐhàn n. letters; correspondence M:²fēng