尺錦

xích cẩm

Hán Việt: xích cẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (cẩm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻簡短而美妙的文章。《南朝梁.劉孝綽.答東湘王書》:「近雖預觀尺錦,而不睹金玉。」

Eng

  • Cihui 尺錦 hǐjǐn n. concise and refined writings