尺铁

xích thiết

Hán Việt: xích thiết

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (thiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 短小的兵器。《文選.李陵.答蘇武書》:「兵盡矢窮,人無尺鐵,猶復徒首奮呼,爭為先登。」唐.劉長卿〈從軍〉詩六首之一:「手中無尺鐵,徒欲穿重圍。」