尺錦 xích cẩm Hán Việt: xích cẩm Tổng quan Cấu tạo: 尺 (xích) + 錦 (cẩm)Hán Việtxích cẩmCấu tạo尺 + 錦 · xích + cẩm nghĩa thành phần: xích + cẩm Nghĩa EngCihui 尺錦 hǐjǐn n. concise and refined writings