尺骨

chǐ gǔ xích cốt

Hán Việt: xích cốt · Pinyin: chǐ gǔ

Tổng quan

xương trụ (giải phẫu) | xương cẳng tay

Cấu tạo: (xích) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xương trụ (giải phẫu) | xương cẳng tay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 脊椎動物前臂有兩根骨,其中一根位於內側,即為尺骨,外側為橈骨。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前臂中靠小指一侧的长骨,跟桡骨并排。上端较粗大,与肱骨相接,下端与腕骨相接。(图“人的骨骼”)。

Eng

  • CC-CEDICT ulna (anatomy)|bone of the forearm
  • Cihui ulna (anatomy); bone of the forearm

ja

  • JMdict ulna