尻坐 kāo zuò · khào tọa Hán Việt: khào tọa · Pinyin: kāo zuò Tổng quan Cấu tạo: 尻 (khào) + 坐 (tọa)Pinyinkāo zuòHán Việtkhào tọaCấu tạo尻 + 坐 · khào + tọa nghĩa thành phần: khào + tọa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 蹲坐。MainlandTân Hoa Tự Điển 蹲坐。Tân Hoa Tự Điển 1.蹲坐。