尻神 kāo shén · khào thần Hán Việt: khào thần · Pinyin: kāo shén Tổng quan Cấu tạo: 尻 (khào) + 神 (thần)Pinyinkāo shénHán Việtkhào thầnCấu tạo尻 + 神 · khào + thần nghĩa thành phần: khào + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"尻轮神马"。