尻骨
khào cốt
Hán Việt: khào cốt · Pinyin: kāo gǔ
Tổng quan
xương cụt | xương đuôi ở cuối cột sống
Nghĩa
Việt
- Cihui xương cụt | xương đuôi ở cuối cột sống
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 脊柱末端的楔形三角骨。由五塊骶椎合成,位於腰椎以下,尾椎以上,和左右髖骨相連接構成骨盆。也稱為「骶骨」、「薦骨」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 尾骨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.尾骨。
Eng
- CC-CEDICT coccyx|tailbone at end of spine
- Cihui coccyx; tailbone at end of spine