尼什 ní shén · ni thập Hán Việt: ni thập · Pinyin: ní shén Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 什 (thập)Pinyinní shénHán Việtni thậpCấu tạo尼 + 什 · ni + thập nghĩa thành phần: ni + thập