尼克 ní kè·ni khắc Hán Việt: ni khắc · Pinyin: ní kè Tổng quan Nick (tên) Cấu tạo: 尼 (ni) + 克 (khắc)Pinyinní kèHán Việtni khắcTừ loạidanhCấu tạo尼 + 克 · ni + khắc nghĩa thành phần: ni + khắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 NickEngCihui Nick (name) Từ liên quan Gần nghĩa尼克松 · 尼克森 · 克东 · 克俭 · 克制 · 克勒 · 克勤 · 克化