尼刻 ní kè · ni khắc Hán Việt: ni khắc · Pinyin: ní kè Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 刻 (khắc)Pinyinní kèHán Việtni khắcCấu tạo尼 + 刻 · ni + khắc nghĩa thành phần: ni + khắc Nghĩa EngCihui Nike