尼居 ní jū · ni cư Hán Việt: ni cư · Pinyin: ní jū Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 居 (cư)Pinyinní jūHán Việtni cưCấu tạo尼 + 居 · ni + cư nghĩa thành phần: ni + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹尼庵。Tân Hoa Tự Điển 1.犹尼庵。