尼山 ní shān · ni san Hán Việt: ni san · Pinyin: ní shān Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 山 (san)Pinyinní shānHán Việtni sanCấu tạo尼 + 山 · ni + san nghĩa thành phần: ni + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即尼丘; 指孔子。Tân Hoa Tự Điển 1.即尼丘。 2.指孔子。