尼峯 ní fēng · ni phong Hán Việt: ni phong · Pinyin: ní fēng Tổng quan Cấu tạo: 尼 (ni) + 峯 (phong)Pinyinní fēngHán Việtni phongCấu tạo尼 + 峯 · ni + phong nghĩa thành phần: ni + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尼山,尼丘。Tân Hoa Tự Điển 1.尼山,尼丘。